Hán tự tiếng Nhật N3 (Phần 2)

0
27
Hán tự tiếng Nhật N3 (Phần 2)

Tiếp theo chủ đề Hán tự tiếng Nhật N3 kì trước, hôm nay chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn phần 2 – hán tự tiếng Nhật N3 từ 21 đến 40. Mọi người hãy cùng theo dõi nhé!

HÁN TỰ TIẾNG NHẬT N3 (PHẦN 2)

21 格 … cách  … カク コウ キャク ゴ … … tư cách, cách thức, sở hữu cách
22 感 … cảm  … カン … … cảm giác, cảm xúc, cảm tình
23 勤 … cần  … キン ゴン … つと.める -づと.め つと.まる いそ.しむ … chuyên cần, cần lao
24 港 … cảng  … コウ … みなと … hải cảng, không cảng
25 更 … canh  … コウ … さら さら.に ふ.ける ふ.かす … canh tân
26 警 … cảnh  … ケイ … いまし.める … cảnh báo, cảnh sát, cảnh vệ
27 景 … cảnh  … ケ … … cảnh sắc, thắng cảnh, quang cảnh
28 告 … cáo  … コク ツ.ゲ … … báo cáo, thông cáo
29 給 … cấp  … キュウ -タマ. … たま.う たも.う … cung cấp, cấp phát
30 割 … cát  … カツ … わ.る わり わ.り わ.れる さ.く … chia cắt, cát cứ
31 構 … cấu  … コウ カマ. … かま.える … cấu tạo, cấu thành, cơ cấu
32 求 … cầu  … キュウ グ … もと.める … yêu cầu, mưu cầu
33 球 … cầu  … キュウ タ … … quả cầu, địa cầu
34 制 … chế  … セイ … … chế ngự, thể chế, chế độ
35 支 … chi  … … しんよう じゅうまた … chi nhánh, chi trì (ủng hộ)
36 指 … chỉ  … シ -サ. … ゆび さ.す … chỉ định, chỉ số
37 戦 … chiến … セン ワナナ. … いくさ たたか.う おのの.く そよぐ … chiến tranh, chiến đấu
38 折 … chiết  … セツ オ.レ … お.る おり お.り -お.り … bẻ gãy, chiết suất
39 招 … chiêu  … ショウ … まね.く … chiêu đãi
40 政 … chính,chánh  … セイ ショウ マ … まつりごと … chính phủ, chính sách, hành chính

Phản hồi

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây