Hán tự tiếng Nhật N3 (Phần 3)

0
30
Hán tự tiếng Nhật N3 (Phần 3)

Hôm nay chúng tôi sẽ gửi đến phần 3 của chùm chủ đề hán tự tiếng Nhật N3. Cũng giống như những lần trước hôm nay chúng tôi sẽ gửi đến bạn 20 từ tiếp theo – hán tự tiếng Nhật N3 từ 41 đến 60.

HÁN TỰ TIẾNG NHẬT N3 (PHẦN 3)

41 職 … chức  … ショク ソ … … chức vụ, từ chức
42 種 … chủng  … シュ -グ … たね … chủng loại, chủng tộc
43 機 … cơ … キ … はた … cơ khí, thời cơ, phi cơ
44 共 … cộng  … キョウ … とも とも.に -ども … tổng cộng, cộng sản, công cộng
45 居 … cư  … キョ コ オ. … い.る -い … cư trú
46 具 … cụ  … グ ツブサ. … そな.える … công cụ, dụng cụ
47 局 … cục  … キョク … つぼね … cục diện, cục kế hoạch
48 供 … cung  … キョウ ク クウ グ … そな.える とも -ども … cung cấp, cung phụng
49 打 … đả  … ダ ダアス ブ. … う.つ う.ち- … đả kích, ẩu đả
50 得 … đắc  … トク ウ. … え.る … đắc lợi, cầu bất đắc
51 談 … đàm  … ダン … … hội đàm, đàm thoại
52 民 … dân  … ミン タ … … quốc dân, dân tộc
53 引 … dẫn  … イン ヒ.ケ … ひ.く ひ.き ひ.き- -び.き … dẫn hỏa
54 様 … dạng … ヨウ ショウ … さま さん … đa dạng, hình dạng
55 登 … đăng  … トウ ト ドウ ショウ チョウ ア.ガ … のぼ.る … trèo, đăng sơn, đăng kí, đăng lục
56 等 … đẳng  … トウ – … ひと.しい など … bình đẳng, đẳng cấp
57 到 … đáo  … トウ … いた.る … đến
58 逃 … đào  … トウ … に.げる に.がす のが.す のが.れる … đào tẩu
59 倒 … đảo  … トウ … たお.れる -だお.れ たお.す … đảo lộn
60 盗 … đạo  … トウ … ぬす.む ぬす.み … ăn trộm, đạo chích

Phản hồi

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây