Hán tự tiếng Nhật N3 từ 61 đến 80

0
14

Hán tự tiếng Nhật N3 ở các bài viết trước bạn đã nắm hết chưa nào? Và tiếp nối các chủ đề hán tự tiếng Nhật N3 lần trước hôm nay chúng tôi sẽ gửi đến bạn phần tiếp theo – hán tự  tiếng Nhật N3 từ 61 đến 80. Mọi người hãy cùng theo dõi nhé!

HÁN TỰ TIẾNG NHẬT N3 (PHẦN 4)

61 達 … đạt  … タツ ダ -タ … … đạt tới, điều đạt, thành đạt
62 投 … đầu  … トウ … な.げる -な.げ … đầu tư, đầu cơ
63 頭 … đầu  … トウ ズ ト カブ … あたま かしら -がしら … đầu não
64 役 … dịch  … ヤク エ … … chức vụ, nô dịch
65 易 … dịch  … エキ イ … やさ.しい やす.い … dễ, dịch chuyển
66 点 … điểm  … テン … つ.ける つ.く た.てる さ.す とぼ.す とも.す ぼち … điểm số, điểm hỏa
67 演 … diễn  … エン … … diễn viên, biểu diễn, diễn giả
68 面 … diện  … メン ベン ツ … おも おもて … phản diện, chính diện
69 葉 … diệp  … ヨウ … … lá, lạc diệp, hồng diệp
70 調 … điều  … チョウ トトノ.エ … しら.べる しら.べ ととの.う … điều tra, điều hòa; thanh điệu, giai điệu
71 頂 … đính  … チョウ … いただ.く いただき … thiên đỉnh, đỉnh đầu … place on the head, receive, top of head, top, summit, peak
72 庭 … đình  … テイ ニ … … triều đình, gia đình
73 定 … định  … テイ ジョウ サダ. … さだ.める さだ.まる … thiết định, quyết định, định mệnh
74 由 … do  … ユ ユウ ユイ … よし よ.る … tự do, lí do
75 都 … đô  … ト ツ ミヤ … … đô thị, đô thành
76 途 … đồ  … … … tiền đồ … route, way, road
77 徒 … đồ  … ト ア … いたずら … môn đồ, đồ đệ
78 渡 … độ  … ト ワタ. … わた.る -わた.る … đi qua, truyền tay
79 断 … đoạn  … ダン … た.つ ことわ.る さだ.める … phán đoán, đoạn tuyệt
80 段 … đoạn  … ダン タン … … giai đoạn

Phản hồi

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây